chúa tể

chúa tể

Vị vua ấy là chúa tể của cả vương quốc rộng lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quyền lực tối cao, quyền thống trị tuyệt đối: "chúa tể" dùng để chỉ một người nắm giữ quyền lực tối thượng, không bị ai kiểm soát, thường trong một phạm vi lãnh thổ, lĩnh vực hoặc nhóm người nhất định.
    • Vị thần linh hoặc thế lực tối cao quyền năng chi phối: Trong ngữ cảnh tôn giáo, thần thoại hoặc ẩn dụ, "chúa tể" có thể chỉ một vị thần hoặc một thế lực tối cao quyền lực chi phối vạn vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị vua ấy chúa tể của cả vương quốc rộng lớn. (Vị vua đó người cai trị tối cao của cả vương quốc rộng lớn.)
    • Trong thần thoại Hy Lạp, Zeus được coi chúa tể của các vị thần. (Trong thần thoại Hy Lạp, Zeus được xem vị thần tối cao của các vị thần.)
    • Anh ta muốn trở thành chúa tể của thị trường chứng khoán. (Anh ta muốn trở thành người thống trị tối cao trên thị trường chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm chúa tể": nắm quyền thống trị, làm chủ tối cao.
    • Hắn nuôi tham vọng làm chúa tể một vùng. (Hắn nuôi tham vọng trở thành người cai trị tối cao của một vùng.)
  • "chúa tể bóng đêm": cách gọi ẩn dụ cho loài hoặc ma cà rồng, biểu tượng cho sự thống trị trong bóng tối.
    • Loài thường được mệnh danh chúa tể bóng đêm. (Loài thường được gọi là chủ nhân của màn đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chúa (danh từ): từ chỉ người đứng đầu, người cai trị (như Chúa Trời, chúa đất); nghĩa hẹp ít trang trọng hơn "chúa tể".
  • Bá chủ (danh từ): người hoặc thế lực mạnh nhất, thống trị một khu vực hoặc lĩnh vực, thường hàm ý cai trị bằng sức mạnh.
  • Hoàng đế (danh từ): người đứng đầu đế quốc, thường quyền lực tối cao về chính trị quân sự.
  • Thống trị (động từ): hành động cai quản, kiểm soát bằng quyền lực.
Từ đồng nghĩa
  • Đế vương: vua của một đế quốc.
  • Quân vương: người đứng đầu một nước, một vương quốc.
  • Thủ lĩnh tối cao: người lãnh đạo cao nhất.
Từ trái nghĩa
  • Thần dân: người dân dưới quyền cai trị.
  • Kẻ bị trị: người bị cai trị, áp bức.
  • Tôi tớ: người phục vụ, nô lệ.
Thành ngữ liên quan
  • "Chúa tể của những chiếc nhẫn": tên một bộ tiểu thuyết phim nổi tiếng (The Lord of the Rings), nơi "chúa tể" dịch cho từ "Lord".
  • "Chúa tể bầu trời": danh hiệu ẩn dụ cho loài chim ưng hoặc đại bàng, biểu tượng cho sự thống trị bầu trời.